thân chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (cổ ngữ):
- Nhà vua tự mình ra cầm quyền, trực tiếp điều hành triều chính: Từ này dùng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, chỉ việc vị hoàng đế không nhờ đến nhiếp chính hay phụ chính mà tự mình quản lý và đưa ra quyết định chính sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi lên ngôi, vị vua trẻ quyết định thân chính, không cần đến sự phụ chính của các đại thần.
- Triều đại đó có một thời kỳ thịnh trị khi nhà vua thân chính, mọi việc đều được giải quyết minh bạch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuổi thân chính": chỉ độ tuổi mà một vị vua bắt đầu tự mình cầm quyền, chấm dứt thời kỳ nhiếp chính.
- Theo sử sách, vị vua ấy bắt đầu tuổi thân chính khi mới 16 tuổi.
Biến thể và từ gần giống
- Thân chinh (động từ): chỉ việc nhà vua tự mình cầm quân ra trận. (Lưu ý: "thân chinh" và "thân chính" là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa, cần phân biệt).
- Tự thân (tính từ/trạng từ): chỉ việc tự mình làm, không nhờ vả.
- Trực tiếp (tính từ/trạng từ): làm việc gì đó mà không qua trung gian.
Từ đồng nghĩa
- Tự cầm quyền: tự mình nắm giữ và thực thi quyền lực.
- Trực tiếp trị vì: trực tiếp điều hành đất nước.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "thân chính" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi nói về các triều đại phong kiến. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
- Phân biệt với "thân chinh": Rất dễ nhầm lẫn giữa hai từ này. "Thân chính" (政) liên quan đến việc chính sự, cai trị. "Thân chinh" (征) liên quan đến việc chinh chiến, cầm quân.
- Nói vua tự ra cầm quyền.